Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1154
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: tiền lương hoặc tiền công trả cho nhân viên, thường dưới dạng séc hoặc chuyển khoản
📖 Định nghĩa (English): a salary or wages paid to an employee, often in the form of a check or direct deposit
💡 Ví dụ: "I always check my paycheck carefully every month."
Dịch: Tôi luôn kiểm tra phiếu lương cẩn thận mỗi tháng..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun