Paycheck

Paycheck (phiếu lương, séc lương) — tiền lương hoặc tiền công trả cho nhân viên, thường dưới dạng séc hoặc chuyển khoản

Bài 1145/1166 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Paycheck
Ngày đăng: — — Bài 1154
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1154
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: tiền lương hoặc tiền công trả cho nhân viên, thường dưới dạng séc hoặc chuyển khoản

📖 Định nghĩa (English): a salary or wages paid to an employee, often in the form of a check or direct deposit

💡 Ví dụ: "I always check my paycheck carefully every month."
Dịch: Tôi luôn kiểm tra phiếu lương cẩn thận mỗi tháng..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách