Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1842
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mẫu chuyển động, âm thanh hoặc hoạt động hàng ngày lặp đi lặp lại đều đặn.
📖 Định nghĩa (English): A strong, regular, repeated pattern of movement, sound, or daily activity.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She finds her daily rhythm after a few weeks at the new job."
Dịch: Cô ấy tìm thấy nhịp điệu hàng ngày của mình sau vài tuần ở công việc mới.. - ② "The rhythm of life changes with the seasons."
- ③ "Listening to music helps him find his rhythm at work."
🔗 Collocations phổ biến: daily rhythm · natural rhythm · rhythm of life · find a rhythm · lose one's rhythm
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun