rhythm

rhythm (nhịp điệu) — Một mẫu chuyển động, âm thanh hoặc hoạt động hàng ngày lặp đi lặp lại đều đặn.

Bài 1761/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rhythm
Ngày đăng: — — Bài 1842
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1842
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một mẫu chuyển động, âm thanh hoặc hoạt động hàng ngày lặp đi lặp lại đều đặn.

📖 Định nghĩa (English): A strong, regular, repeated pattern of movement, sound, or daily activity.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She finds her daily rhythm after a few weeks at the new job."
    Dịch: Cô ấy tìm thấy nhịp điệu hàng ngày của mình sau vài tuần ở công việc mới..
  2. "The rhythm of life changes with the seasons."
  3. "Listening to music helps him find his rhythm at work."

🔗 Collocations phổ biến: daily rhythm · natural rhythm · rhythm of life · find a rhythm · lose one's rhythm

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách