recline

recline (ngả lưng, nằm nghiêng) — Ngả lưng hoặc nằm xuống ở một vị trí thoải mái, thường là trên ghế hoặc giường.

Bài 2340/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
recline
Ngày đăng: — — Bài 2428
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2428
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngả lưng hoặc nằm xuống ở một vị trí thoải mái, thường là trên ghế hoặc giường.

📖 Định nghĩa (English): To lean back or lie down in a comfortable position, typically on a chair or bed.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She reclined on the sofa with a good book."
    Dịch: Cô ấy ngả lưng trên sofa với một cuốn sách hay..
  2. "The seat reclines so you can rest during the long flight."
  3. "He reclined in his favorite armchair after dinner."

🔗 Collocations phổ biến: recline on the sofa · recline back · recline in a chair · recline seat

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách