Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2428
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ngả lưng hoặc nằm xuống ở một vị trí thoải mái, thường là trên ghế hoặc giường.
📖 Định nghĩa (English): To lean back or lie down in a comfortable position, typically on a chair or bed.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She reclined on the sofa with a good book."
Dịch: Cô ấy ngả lưng trên sofa với một cuốn sách hay.. - ② "The seat reclines so you can rest during the long flight."
- ③ "He reclined in his favorite armchair after dinner."
🔗 Collocations phổ biến: recline on the sofa · recline back · recline in a chair · recline seat
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb