Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3179
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tốc độ sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ, thường được đo trên mỗi công nhân hoặc mỗi giờ làm việc.
📖 Định nghĩa (English): The rate at which goods or services are produced, often measured per worker or per hour.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "New machines have increased the factory's productivity."
Dịch: Máy móc mới đã tăng năng suất của nhà máy lên đáng kể.. - ② "Worker productivity improved after the training program."
- ③ "The company aims to boost productivity by 20% this year."
🔗 Collocations phổ biến: increase productivity; productivity gains; improve productivity; productivity growth; worker productivity
Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun