Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

productivity

productivity (năng suất) — Tốc độ sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ, thường được đo trên mỗi công nhân hoặc mỗi giờ làm việc.

Bài 3179/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
productivity
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 3179
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3179
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tốc độ sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ, thường được đo trên mỗi công nhân hoặc mỗi giờ làm việc.

📖 Định nghĩa (English): The rate at which goods or services are produced, often measured per worker or per hour.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "New machines have increased the factory's productivity."
    Dịch: Máy móc mới đã tăng năng suất của nhà máy lên đáng kể..
  2. "Worker productivity improved after the training program."
  3. "The company aims to boost productivity by 20% this year."

🔗 Collocations phổ biến: increase productivity; productivity gains; improve productivity; productivity growth; worker productivity

Chủ đề: Sản xuất · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách