sunburn

sunburn (cháy nắng) — Da bị đỏ và đau do tiếp xúc quá lâu dưới ánh nắng mặt trời mạnh.

Bài 2149/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sunburn
Ngày đăng: — — Bài 2235
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2235
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Da bị đỏ và đau do tiếp xúc quá lâu dưới ánh nắng mặt trời mạnh.

📖 Định nghĩa (English): Red and painful skin caused by spending too much time in strong sunlight.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She got a bad sunburn at the beach."
    Dịch: Cô ấy bị cháy nắng nặng khi đi biển..
  2. "Apply aloe vera gel to soothe sunburn."
  3. "He forgot his hat and suffered from severe sunburn."

🔗 Collocations phổ biến: bad sunburn · severe sunburn · prevent sunburn · treat sunburn

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách