peephole

peephole (lỗ nhìn trộm, lỗ mắt cá trên cửa) — Một lỗ tròn rất nhỏ trên cửa có gắn thấu kính đặc biệt, giúp bạn nhìn ra ngoài và biết ai đang đứ...

Bài 2097/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
peephole
Ngày đăng: — — Bài 2182
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2182
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một lỗ tròn rất nhỏ trên cửa có gắn thấu kính đặc biệt, giúp bạn nhìn ra ngoài và biết ai đang đứng đó trước khi mở cửa.

📖 Định nghĩa (English): A very small round hole in a door with a special lens, allowing you to look outside and see who is there before opening it.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She checked the peephole before opening the door to the salesman."
    Dịch: Cô ấy nhìn qua lỗ mắt cá trước khi mở cửa cho người bán hàng..
  2. "Install a peephole if your front door doesn't already have one."
  3. "The fish-eye lens in the peephole gives you a wide view of the hallway."

🔗 Collocations phổ biến: look through the peephole; install a peephole; peephole viewer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách