Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3129
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống hoặc cách sắp xếp nơi khách hàng tự phục vụ mình mà không cần sự trợ giúp của nhân viên, phổ biến ở nhà hàng, tiệm giặt và cửa hàng.
📖 Định nghĩa (English): A system or arrangement where customers serve themselves without help from staff, common in restaurants, laundries, and stores.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "This restaurant is self-service, so you need to order at the counter."
Dịch: Nhà hàng này là loại tự phục vụ, vì vậy bạn cần gọi món tại quầy.. - ② "The gas station offers a self-service option for cheaper fuel."
- ③ "I enjoy using the self-service machines at the bank to deposit checks."
🔗 Collocations phổ biến: self-service restaurant · self-service laundry · self-service kiosk · self-service checkout
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun