underwriting

underwriting (bảo lãnh phát hành) — Quá trình ngân hàng đầu tư hoặc công ty bảo hiểm đánh giá và chấp nhận rủi ro của một bên khác để...

Bài 1194/1194 trong thread: Thư viện thuật ngữ
underwriting
Ngày đăng: — — Bài 1218
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
1218
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình ngân hàng đầu tư hoặc công ty bảo hiểm đánh giá và chấp nhận rủi ro của một bên khác để đổi lấy một khoản phí.

📖 Định nghĩa (English): The process by which an investment bank or insurer evaluates and assumes the risk of another party in exchange for a fee.

💡 Ví dụ: "The bank handled the underwriting of the new bond issue."
Dịch: Ngân hàng đã xử lý việc bảo lãnh phát hành đợt trái phiếu mới..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách