---
title: "tiles"
excerpt: "tiles (gạch lát (sàn/tường); ngói lợp) — Những mảnh mỏng bằng đất nung, gốm hoặc đá dùng để lợp mái, lát sàn hoặc ốp tường."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3998"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tiles/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tiles/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# tiles

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3998

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/tiles/pronunciation.mp3

## tiles /taɪlz/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Những mảnh mỏng bằng đất nung, gốm hoặc đá dùng để lợp mái, lát sàn hoặc ốp tường.

**📖 Định nghĩa (English):** Thin pieces of baked clay, ceramic, or stone used for covering roofs, floors, or walls.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The bathroom tiles are white and blue." *Dịch: Gạch lát phòng tắm có màu trắng và xanh..*
2. **②** "We need new floor tiles for the kitchen."
3. **③** "Ceramic tiles are easy to clean and last a long time."

**🔗 Collocations phổ biến:** ceramic tiles · floor tiles · wall tiles · lay tiles · cracked tiles · bathroom tiles

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tiles/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tiles/
