Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

tiles

tiles (gạch lát (sàn/tường); ngói lợp) — Những mảnh mỏng bằng đất nung, gốm hoặc đá dùng để lợp mái, lát sàn hoặc ốp tường.

Bài 3998/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tiles
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3998
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3998
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Những mảnh mỏng bằng đất nung, gốm hoặc đá dùng để lợp mái, lát sàn hoặc ốp tường.

📖 Định nghĩa (English): Thin pieces of baked clay, ceramic, or stone used for covering roofs, floors, or walls.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The bathroom tiles are white and blue."
    Dịch: Gạch lát phòng tắm có màu trắng và xanh..
  2. "We need new floor tiles for the kitchen."
  3. "Ceramic tiles are easy to clean and last a long time."

🔗 Collocations phổ biến: ceramic tiles · floor tiles · wall tiles · lay tiles · cracked tiles · bathroom tiles

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách