Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3998
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Những mảnh mỏng bằng đất nung, gốm hoặc đá dùng để lợp mái, lát sàn hoặc ốp tường.
📖 Định nghĩa (English): Thin pieces of baked clay, ceramic, or stone used for covering roofs, floors, or walls.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The bathroom tiles are white and blue."
Dịch: Gạch lát phòng tắm có màu trắng và xanh.. - ② "We need new floor tiles for the kitchen."
- ③ "Ceramic tiles are easy to clean and last a long time."
🔗 Collocations phổ biến: ceramic tiles · floor tiles · wall tiles · lay tiles · cracked tiles · bathroom tiles
Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun