passenger

passenger (hành khách) — Người đi trên một phương tiện, tàu, máy bay hoặc tàu hỏa nhưng không phải là tài xế, phi công hoặ...

Bài 2576/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
passenger
Ngày đăng: — — Bài 2668
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2668
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi trên một phương tiện, tàu, máy bay hoặc tàu hỏa nhưng không phải là tài xế, phi công hoặc thành viên phi hành đoàn.

📖 Định nghĩa (English): A person who travels in a vehicle, ship, plane, or train but is not the driver, pilot, or crew member.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "All passengers must show their boarding pass before boarding."
    Dịch: Tất cả hành khách phải xuất trình thẻ lên máy bay trước khi lên tàu..
  2. "The bus was full of passengers heading to the airport."
  3. "Passengers are advised to arrive at the airport two hours early."

🔗 Collocations phổ biến: airline passengers · fellow passenger · train passengers · passengers on board

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách