Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2668
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi trên một phương tiện, tàu, máy bay hoặc tàu hỏa nhưng không phải là tài xế, phi công hoặc thành viên phi hành đoàn.
📖 Định nghĩa (English): A person who travels in a vehicle, ship, plane, or train but is not the driver, pilot, or crew member.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "All passengers must show their boarding pass before boarding."
Dịch: Tất cả hành khách phải xuất trình thẻ lên máy bay trước khi lên tàu.. - ② "The bus was full of passengers heading to the airport."
- ③ "Passengers are advised to arrive at the airport two hours early."
🔗 Collocations phổ biến: airline passengers · fellow passenger · train passengers · passengers on board
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun