Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2667
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành trình nhằm mục đích giải trí hoặc công việc, trong đó thăm nhiều địa điểm thú vị.
📖 Định nghĩa (English): A journey for pleasure or business, during which several places of interest are visited.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We took a tour of the old city on our first day."
Dịch: Chúng tôi đã tham quan khu phố cổ vào ngày đầu tiên.. - ② "The guided tour lasted about three hours."
- ③ "She booked a food tour for her first morning in Rome."
🔗 Collocations phổ biến: take a tour · guided tour · city tour · walking tour · tour package · tour bus
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun