tour

tour (chuyến tham quan) — Hành trình nhằm mục đích giải trí hoặc công việc, trong đó thăm nhiều địa điểm thú vị.

Bài 2575/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tour
Ngày đăng: — — Bài 2667
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2667
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành trình nhằm mục đích giải trí hoặc công việc, trong đó thăm nhiều địa điểm thú vị.

📖 Định nghĩa (English): A journey for pleasure or business, during which several places of interest are visited.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We took a tour of the old city on our first day."
    Dịch: Chúng tôi đã tham quan khu phố cổ vào ngày đầu tiên..
  2. "The guided tour lasted about three hours."
  3. "She booked a food tour for her first morning in Rome."

🔗 Collocations phổ biến: take a tour · guided tour · city tour · walking tour · tour package · tour bus

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách