tourist visa

tourist visa (visa du lịch) — Loại visa được cấp cho những người muốn nhập cảnh vào một quốc gia với mục đích nghỉ dưỡng hoặc t...

Bài 838/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tourist visa
Ngày đăng: — — Bài 838
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
838
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại visa được cấp cho những người muốn nhập cảnh vào một quốc gia với mục đích nghỉ dưỡng hoặc tham quan, thường có giá trị trong thời gian ngắn.

📖 Định nghĩa (English): A type of visa issued to people who wish to enter a country for leisure or sightseeing purposes, usually valid for a short stay.

💡 Ví dụ: "She applied for a tourist visa to visit Japan for two weeks."
Dịch: Cô ấy đã xin visa du lịch để đến thăm Nhật Bản trong hai tuần..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách