---
title: "tourist visa"
excerpt: "tourist visa (visa du lịch) — Loại visa được cấp cho những người muốn nhập cảnh vào một quốc gia với mục đích nghỉ dưỡng hoặc t..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "838"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tourist-visa/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tourist-visa/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# tourist visa

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 838

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/tourist-visa/pronunciation.mp3,/audio/glossary/tourist-visa/example.mp3

## tourist visa /ˈtʊərɪst ˈviːzə/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Loại visa được cấp cho những người muốn nhập cảnh vào một quốc gia với mục đích nghỉ dưỡng hoặc tham quan, thường có giá trị trong thời gian ngắn.

**📖 Định nghĩa (English):** A type of visa issued to people who wish to enter a country for leisure or sightseeing purposes, usually valid for a short stay.

**💡 Ví dụ:** "She applied for a tourist visa to visit Japan for two weeks."
 *Dịch: Cô ấy đã xin visa du lịch để đến thăm Nhật Bản trong hai tuần..*

**Chủ đề:** Du lịch · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tourist-visa/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/tourist-visa/
