Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2209
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thành đống hoặc tích tụ thành một lượng lớn.
📖 Định nghĩa (English): To form a pile or accumulate into a large amount.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The dirty laundry started to pile up in the basket."
Dịch: Đồ giặt bẩn bắt đầu chất đống trong rổ.. - ② "Unpaid bills piled up on his desk."
- ③ "Snow piled up against the front door overnight."
🔗 Collocations phổ biến: pile up work · pile up dishes · pile up debt · pile up quickly
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)