pile up

pile up (chất đống, tích tụ lại) — Hình thành đống hoặc tích tụ thành một lượng lớn.

Bài 2123/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pile up
Ngày đăng: — — Bài 2209
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2209
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình thành đống hoặc tích tụ thành một lượng lớn.

📖 Định nghĩa (English): To form a pile or accumulate into a large amount.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The dirty laundry started to pile up in the basket."
    Dịch: Đồ giặt bẩn bắt đầu chất đống trong rổ..
  2. "Unpaid bills piled up on his desk."
  3. "Snow piled up against the front door overnight."

🔗 Collocations phổ biến: pile up work · pile up dishes · pile up debt · pile up quickly

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)


← Quay lại danh sách