playground

playground (sân chơi) — Khu vực ngoài trời dành cho trẻ em vui chơi, thường có xích đu, cầu trượt và các dụng cụ khác.

Bài 1380/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
playground
Ngày đăng: — — Bài 1457
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1457
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực ngoài trời dành cho trẻ em vui chơi, thường có xích đu, cầu trượt và các dụng cụ khác.

📖 Định nghĩa (English): An outdoor area designed for children to play, usually with swings, slides, and other equipment.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The children are playing in the playground."
    Dịch: Bọn trẻ đang chơi đùa ở sân chơi..
  2. "Our apartment is near a public playground."
  3. "He took his son to the playground after school."

🔗 Collocations phổ biến: public playground · school playground · playground equipment · go to the playground · playground slide

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách