Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1457
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khu vực ngoài trời dành cho trẻ em vui chơi, thường có xích đu, cầu trượt và các dụng cụ khác.
📖 Định nghĩa (English): An outdoor area designed for children to play, usually with swings, slides, and other equipment.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The children are playing in the playground."
Dịch: Bọn trẻ đang chơi đùa ở sân chơi.. - ② "Our apartment is near a public playground."
- ③ "He took his son to the playground after school."
🔗 Collocations phổ biến: public playground · school playground · playground equipment · go to the playground · playground slide
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun