pay off

pay off (trả hết, hoàn trả) — Trả hết toàn bộ số tiền nợ hoặc chi phí.

Bài 3057/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pay off
Ngày đăng: — — Bài 3058
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3058
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Trả hết toàn bộ số tiền nợ hoặc chi phí.

📖 Định nghĩa (English): To pay all the money owed for something, especially in full.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I will pay off my credit card next month."
    Dịch: Tôi sẽ trả hết thẻ tín dụng vào tháng tới..
  2. "It took him three years to pay off the car loan."
  3. "She paid off all her debt before turning thirty."

🔗 Collocations phổ biến: pay off a loan · pay off in full · pay off a debt · pay off the mortgage

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách