Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3058
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Trả hết toàn bộ số tiền nợ hoặc chi phí.
📖 Định nghĩa (English): To pay all the money owed for something, especially in full.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I will pay off my credit card next month."
Dịch: Tôi sẽ trả hết thẻ tín dụng vào tháng tới.. - ② "It took him three years to pay off the car loan."
- ③ "She paid off all her debt before turning thirty."
🔗 Collocations phổ biến: pay off a loan · pay off in full · pay off a debt · pay off the mortgage
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb