set up

set up (thiết lập, sắp xếp, lắp đặt) — Sắp xếp, lắp đặt hoặc thiết lập một thứ gì đó để sẵn sàng sử dụng.

Bài 3058/3149 trong thread: Thư viện thuật ngữ
set up
Ngày đăng: — — Bài 3059
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3059
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp, lắp đặt hoặc thiết lập một thứ gì đó để sẵn sàng sử dụng.

📖 Định nghĩa (English): To arrange, install, or establish something so it is ready to use.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "It took me an hour to set up the new printer."
    Dịch: Phải mất một giờ để tôi lắp đặt chiếc máy in mới..
  2. "They set up a meeting for next Monday."
  3. "Can you help me set up the TV in the living room?"

🔗 Collocations phổ biến: set up an account · set up a meeting · set up equipment · set up a system

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrasal verb


← Quay lại danh sách