Stock index

Stock index (chỉ số chứng khoán) — con số thể hiện hiệu suất của một nhóm cổ phiếu trên thị trường

Bài 3030/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Stock index
Ngày đăng: — — Bài 3030
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3030
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: con số thể hiện hiệu suất của một nhóm cổ phiếu trên thị trường

📖 Định nghĩa (English): a number that shows the performance of a group of stocks on a market

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The stock index rose sharply today."
    Dịch: Chỉ số chứng khoán đã tăng mạnh trong ngày hôm nay..
  2. "Investors watch the stock index every day."
  3. "A falling stock index worries many people."

🔗 Collocations phổ biến: stock index value · stock index performance · global stock index · stock index futures · track a stock index

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách