Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3030
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: con số thể hiện hiệu suất của một nhóm cổ phiếu trên thị trường
📖 Định nghĩa (English): a number that shows the performance of a group of stocks on a market
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The stock index rose sharply today."
Dịch: Chỉ số chứng khoán đã tăng mạnh trong ngày hôm nay.. - ② "Investors watch the stock index every day."
- ③ "A falling stock index worries many people."
🔗 Collocations phổ biến: stock index value · stock index performance · global stock index · stock index futures · track a stock index
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun