service charge

service charge (phí dịch vụ) — Một khoản phí phụ thu tính cho một dịch vụ, thường được cộng vào hóa đơn hoặc tài khoản ngân hàng.

Bài 2855/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
service charge
Ngày đăng: — — Bài 2855
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2855
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một khoản phí phụ thu tính cho một dịch vụ, thường được cộng vào hóa đơn hoặc tài khoản ngân hàng.

📖 Định nghĩa (English): An extra fee charged for a service, often added to a bill or bank account.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The bank added a service charge to my account."
    Dịch: Ngân hàng đã cộng phí dịch vụ vào tài khoản của tôi..
  2. "A 10% service charge is added to the restaurant bill."
  3. "There is no service charge for online transfers."

🔗 Collocations phổ biến: pay a service charge; annual service charge; service charge fee; waive the service charge

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách