Severance pay

Severance pay (trợ cấp thôi việc) — Tiền được người sử dụng lao động trả cho nhân viên khi họ bị sa thải hoặc rời khỏi công việc, thư...

Bài 3022/3046 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Severance pay
Ngày đăng: — — Bài 3022
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3022
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tiền được người sử dụng lao động trả cho nhân viên khi họ bị sa thải hoặc rời khỏi công việc, thường như một khoản bồi thường.

📖 Định nghĩa (English): Money paid by an employer to an employee when they are dismissed or leave their job, often as compensation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The workers received severance pay when the factory closed."
    Dịch: Các công nhân nhận được trợ cấp thôi việc khi nhà máy đóng cửa..
  2. "Severance pay helps employees while they look for a new job."
  3. "Her contract included three months of severance pay."

🔗 Collocations phổ biến: receive severance pay · severance pay package · severance agreement · severance payment · entitlement to severance · negotiate severance pay

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách