second wind

second wind (hơi thở thứ hai, nguồn năng lượng mới) — Năng lượng hoặc sự nhiệt huyết mới xuất hiện sau một giai đoạn mệt mỏi.

Bài 2511/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
second wind
Ngày đăng: — — Bài 2602
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2602
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Năng lượng hoặc sự nhiệt huyết mới xuất hiện sau một giai đoạn mệt mỏi.

📖 Định nghĩa (English): Renewed energy or enthusiasm that appears after a period of fatigue or tiredness.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I got my second wind and finished the run."
    Dịch: Tôi đã có hơi thở thứ hai và chạy nốt quãng đường còn lại..
  2. "After a short nap, he found his second wind."
  3. "The team found their second wind in the second half."

🔗 Collocations phổ biến: get a second wind / find a second wind / have a second wind / give someone a second wind

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun phrase


← Quay lại danh sách