peek

peek (nhìn trộm, liếc nhìn) — Nhìn nhanh và bí mật, đặc biệt qua một khe hở nhỏ hoặc từ phía sau vật gì đó.

Bài 2475/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
peek
Ngày đăng: — — Bài 2566
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2566
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhìn nhanh và bí mật, đặc biệt qua một khe hở nhỏ hoặc từ phía sau vật gì đó.

📖 Định nghĩa (English): To look quickly and secretly, especially through a small opening or from behind something.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The kids peeked at the gifts under the tree."
    Dịch: Bọn trẻ nhìn trộm những món quà dưới gốc cây..
  2. "Don't peek while I wrap your present!"
  3. "She peeked through the curtain to see who was at the door."

🔗 Collocations phổ biến: peek at something · peek through · take a peek · peek inside

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách