Penalty

Penalty (hình phạt, chế tài) — Hình phạt được áp dụng cho hành vi vi phạm luật, quy tắc hoặc hợp đồng.

Bài 168/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Penalty
Ngày đăng: — — Bài 168
B1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1-B2
Bài số
168
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hình phạt được áp dụng cho hành vi vi phạm luật, quy tắc hoặc hợp đồng.

📖 Định nghĩa (English): A punishment imposed for breaking a law, rule, or contract.

💡 Ví dụ: "Driving over the speed limit carries a heavy financial penalty."
Dịch: Lái xe vượt quá tốc độ cho phép sẽ bị phạt một khoản tiền lớn..

Chủ đề: Pháp luật & Hành chính · Cấp độ: B1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách