---
title: "studio apartment"
excerpt: "studio apartment (căn hộ studio, căn hộ một phòng) — căn hộ nhỏ gồm một phòng chính vừa làm phòng khách, phòng ngủ và bếp, cùng một phòng tắm riêng"
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4005"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/studio-apartment/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/studio-apartment/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# studio apartment

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4005

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/studio-apartment/pronunciation.mp3

## studio apartment /ˈstjuːdiəʊ əˈpɑːtmənt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** căn hộ nhỏ gồm một phòng chính vừa làm phòng khách, phòng ngủ và bếp, cùng một phòng tắm riêng

**📖 Định nghĩa (English):** a small apartment consisting of one main room that serves as the living room, bedroom, and kitchen, plus a separate bathroom

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "She rents a studio apartment near her office." *Dịch: Cô ấy thuê một căn hộ studio gần văn phòng của mình..*
2. **②** "A studio apartment is perfect for a single person."
3. **③** "The studio apartment has a small kitchen and a large window."

**🔗 Collocations phổ biến:** rent a studio apartment · small studio apartment · live in a studio apartment · studio apartment for rent

**Chủ đề:** Nhà ở · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/studio-apartment/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/studio-apartment/
