Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4005
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: căn hộ nhỏ gồm một phòng chính vừa làm phòng khách, phòng ngủ và bếp, cùng một phòng tắm riêng
📖 Định nghĩa (English): a small apartment consisting of one main room that serves as the living room, bedroom, and kitchen, plus a separate bathroom
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She rents a studio apartment near her office."
Dịch: Cô ấy thuê một căn hộ studio gần văn phòng của mình.. - ② "A studio apartment is perfect for a single person."
- ③ "The studio apartment has a small kitchen and a large window."
🔗 Collocations phổ biến: rent a studio apartment · small studio apartment · live in a studio apartment · studio apartment for rent
Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun