Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

studio apartment

studio apartment (căn hộ studio, căn hộ một phòng) — căn hộ nhỏ gồm một phòng chính vừa làm phòng khách, phòng ngủ và bếp, cùng một phòng tắm riêng

Bài 4005/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
studio apartment
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4005
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4005
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: căn hộ nhỏ gồm một phòng chính vừa làm phòng khách, phòng ngủ và bếp, cùng một phòng tắm riêng

📖 Định nghĩa (English): a small apartment consisting of one main room that serves as the living room, bedroom, and kitchen, plus a separate bathroom

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She rents a studio apartment near her office."
    Dịch: Cô ấy thuê một căn hộ studio gần văn phòng của mình..
  2. "A studio apartment is perfect for a single person."
  3. "The studio apartment has a small kitchen and a large window."

🔗 Collocations phổ biến: rent a studio apartment · small studio apartment · live in a studio apartment · studio apartment for rent

Chủ đề: Nhà ở · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách