Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3857
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Danh sách những người, đặc biệt là danh sách thể hiện thứ tự mà họ được phân công làm việc hoặc thực hiện nhiệm vụ.
📖 Định nghĩa (English): A list of people, especially one showing the order in which they are scheduled to work or perform duties.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The new duty roster will be posted on Monday."
Dịch: Bảng phân công ca mới sẽ được đăng vào thứ Hai.. - ② "I checked the roster to see who is working tomorrow."
- ③ "Please add my name to the weekend roster."
🔗 Collocations phổ biến: duty roster · work roster · staff roster · on the roster
Chủ đề: Công việc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun