purse

purse (ví (cầm tay của phụ nữ)) — Một chiếc túi nhỏ phụ nữ dùng để đựng tiền, chìa khóa và các đồ dùng cá nhân nhỏ.

Bài 1784/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
purse
Ngày đăng: — — Bài 1865
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1865
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi nhỏ phụ nữ dùng để đựng tiền, chìa khóa và các đồ dùng cá nhân nhỏ.

📖 Định nghĩa (English): A small bag used by women to carry money, keys, and small personal items.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She keeps her wallet in her purse."
    Dịch: Cô ấy cất ví tiền trong túi xách của mình..
  2. "Her new leather purse was a gift from her sister."
  3. "I left my purse on the bus this morning."

🔗 Collocations phổ biến: leather purse · carry a purse · small purse · coin purse · clutch purse · shoulder purse

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách