Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1865
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chiếc túi nhỏ phụ nữ dùng để đựng tiền, chìa khóa và các đồ dùng cá nhân nhỏ.
📖 Định nghĩa (English): A small bag used by women to carry money, keys, and small personal items.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She keeps her wallet in her purse."
Dịch: Cô ấy cất ví tiền trong túi xách của mình.. - ② "Her new leather purse was a gift from her sister."
- ③ "I left my purse on the bus this morning."
🔗 Collocations phổ biến: leather purse · carry a purse · small purse · coin purse · clutch purse · shoulder purse
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun