Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3855
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình huống một nhân viên mất việc vì công ty không còn cần vị trí đó nữa.
📖 Định nghĩa (English): The situation when a worker loses their job because the company no longer needs their position.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He was told his position was at risk of redundancy."
Dịch: Anh ấy được thông báo rằng vị trí của anh ấy có nguy cơ bị cắt giảm.. - ② "The factory faced mass redundancy last year."
- ③ "She received a redundancy package after ten years of service."
🔗 Collocations phổ biến: face redundancy · redundancy package · redundancy pay · mass redundancy · voluntary redundancy · redundancy notice
Chủ đề: Công việc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun