Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

redundancy

redundancy (sa thải (vì cắt giảm nhân sự)) — Tình huống một nhân viên mất việc vì công ty không còn cần vị trí đó nữa.

Bài 3855/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
redundancy
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3855
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3855
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình huống một nhân viên mất việc vì công ty không còn cần vị trí đó nữa.

📖 Định nghĩa (English): The situation when a worker loses their job because the company no longer needs their position.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He was told his position was at risk of redundancy."
    Dịch: Anh ấy được thông báo rằng vị trí của anh ấy có nguy cơ bị cắt giảm..
  2. "The factory faced mass redundancy last year."
  3. "She received a redundancy package after ten years of service."

🔗 Collocations phổ biến: face redundancy · redundancy package · redundancy pay · mass redundancy · voluntary redundancy · redundancy notice

Chủ đề: Công việc · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách