Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2479
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: khía cạnh tích cực hoặc hy vọng của một tình huống tưởng chừng xấu
📖 Định nghĩa (English): a hopeful or positive aspect of a situation that seems bad on the surface
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Losing that job had a silver lining; I found a better one."
Dịch: Việc mất việc đó có mặt tốt là tôi đã tìm được công việc tốt hơn.. - ② "There's always a silver lining to every cloud in life."
- ③ "The silver lining of working from home is more family time."
🔗 Collocations phổ biến: every cloud has a silver lining · find a silver lining · silver lining is
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun