silver lining

silver lining (tia hy vọng, mặt tốt trong tình huống xấu) — khía cạnh tích cực hoặc hy vọng của một tình huống tưởng chừng xấu

Bài 2389/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
silver lining
Ngày đăng: — — Bài 2479
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2479
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: khía cạnh tích cực hoặc hy vọng của một tình huống tưởng chừng xấu

📖 Định nghĩa (English): a hopeful or positive aspect of a situation that seems bad on the surface

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Losing that job had a silver lining; I found a better one."
    Dịch: Việc mất việc đó có mặt tốt là tôi đã tìm được công việc tốt hơn..
  2. "There's always a silver lining to every cloud in life."
  3. "The silver lining of working from home is more family time."

🔗 Collocations phổ biến: every cloud has a silver lining · find a silver lining · silver lining is

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách