Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2640
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn được chuẩn bị trước, có thể mua và ăn với ít hoặc không cần nấu thêm.
📖 Định nghĩa (English): A pre-prepared meal that can be bought and eaten with little or no additional cooking.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She bought a ready-made meal for dinner after a long day at work."
Dịch: Cô ấy mua một bữa ăn chế biến sẵn cho bữa tối sau một ngày dài làm việc.. - ② "Ready-made meals are quick and easy to heat up."
- ③ "He always keeps a ready-made meal in the freezer for busy nights."
🔗 Collocations phổ biến: buy a ready-made meal · heat up a ready-made meal · frozen ready-made meal · ready-made meal option · ready-made meal market
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun