ready-made meal

ready-made meal (bữa ăn chế biến sẵn) — Bữa ăn được chuẩn bị trước, có thể mua và ăn với ít hoặc không cần nấu thêm.

Bài 2549/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ready-made meal
Ngày đăng: — — Bài 2640
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2640
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bữa ăn được chuẩn bị trước, có thể mua và ăn với ít hoặc không cần nấu thêm.

📖 Định nghĩa (English): A pre-prepared meal that can be bought and eaten with little or no additional cooking.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She bought a ready-made meal for dinner after a long day at work."
    Dịch: Cô ấy mua một bữa ăn chế biến sẵn cho bữa tối sau một ngày dài làm việc..
  2. "Ready-made meals are quick and easy to heat up."
  3. "He always keeps a ready-made meal in the freezer for busy nights."

🔗 Collocations phổ biến: buy a ready-made meal · heat up a ready-made meal · frozen ready-made meal · ready-made meal option · ready-made meal market

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách