Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

phonology

phonology (ngữ âm học) — Nhánh của ngôn ngữ học nghiên cứu hệ thống và quy luật của các âm thanh trong một ngôn ngữ.

Bài 4447/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
phonology
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4447
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4447
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhánh của ngôn ngữ học nghiên cứu hệ thống và quy luật của các âm thanh trong một ngôn ngữ.

📖 Định nghĩa (English): The branch of linguistics that studies the system and patterning of sounds in a language.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Phonology explains why some sound combinations are allowed in a language."
    Dịch: Ngữ âm học giải thích tại sao một số tổ hợp âm thanh được phép trong ngôn ngữ..
  2. "She is studying the phonology of Vietnamese."
  3. "Phonology and phonetics are different fields."

🔗 Collocations phổ biến: phonology rules · phonology patterns · segmental phonology · suprasegmental phonology · study phonology

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách