Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4447
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Nhánh của ngôn ngữ học nghiên cứu hệ thống và quy luật của các âm thanh trong một ngôn ngữ.
📖 Định nghĩa (English): The branch of linguistics that studies the system and patterning of sounds in a language.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Phonology explains why some sound combinations are allowed in a language."
Dịch: Ngữ âm học giải thích tại sao một số tổ hợp âm thanh được phép trong ngôn ngữ.. - ② "She is studying the phonology of Vietnamese."
- ③ "Phonology and phonetics are different fields."
🔗 Collocations phổ biến: phonology rules · phonology patterns · segmental phonology · suprasegmental phonology · study phonology
Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun