pick up

pick up (đón, lấy, nhặt lên) — Đón ai đó hoặc lấy vật gì từ một nơi; nhặt cái gì đó lên khỏi mặt phẳng.

Bài 1852/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pick up
Ngày đăng: — — Bài 1934
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1934
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đón ai đó hoặc lấy vật gì từ một nơi; nhặt cái gì đó lên khỏi mặt phẳng.

📖 Định nghĩa (English): To collect someone or something from a place; to lift something up from a surface.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'll pick you up at 7 PM in front of the cinema."
    Dịch: Tôi sẽ đón bạn lúc 7 giờ tối trước rạp chiếu phim..
  2. "Can you pick up some milk on your way home?"
  3. "She picked up the keys that had fallen on the floor."

🔗 Collocations phổ biến: pick someone up · pick up groceries · pick up the pieces

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)


← Quay lại danh sách