Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1934
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Đón ai đó hoặc lấy vật gì từ một nơi; nhặt cái gì đó lên khỏi mặt phẳng.
📖 Định nghĩa (English): To collect someone or something from a place; to lift something up from a surface.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I'll pick you up at 7 PM in front of the cinema."
Dịch: Tôi sẽ đón bạn lúc 7 giờ tối trước rạp chiếu phim.. - ② "Can you pick up some milk on your way home?"
- ③ "She picked up the keys that had fallen on the floor."
🔗 Collocations phổ biến: pick someone up · pick up groceries · pick up the pieces
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)