Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1935
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghé thăm một nơi nào đó trong thời gian ngắn.
📖 Định nghĩa (English): To visit a place briefly or for a short time.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I'll pop in tomorrow morning to return your book."
Dịch: Tôi sẽ ghé qua vào sáng mai để trả lại cuốn sách của bạn.. - ② "She popped in to borrow some sugar for her cake."
- ③ "Feel free to pop in whenever you're in the neighborhood."
🔗 Collocations phổ biến: pop in for a visit · pop in briefly · pop in to say hi
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)