pop in

pop in (ghé qua, tạt vào) — Ghé thăm một nơi nào đó trong thời gian ngắn.

Bài 1853/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pop in
Ngày đăng: — — Bài 1935
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1935
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Ghé thăm một nơi nào đó trong thời gian ngắn.

📖 Định nghĩa (English): To visit a place briefly or for a short time.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I'll pop in tomorrow morning to return your book."
    Dịch: Tôi sẽ ghé qua vào sáng mai để trả lại cuốn sách của bạn..
  2. "She popped in to borrow some sugar for her cake."
  3. "Feel free to pop in whenever you're in the neighborhood."

🔗 Collocations phổ biến: pop in for a visit · pop in briefly · pop in to say hi

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)


← Quay lại danh sách