timetable

timetable (biểu giờ tàu) — Bảng in liệt kê các thời điểm xe buýt, tàu hỏa, tàu thủy hoặc máy bay đến và khởi hành.

Bài 787/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
timetable
Ngày đăng: — — Bài 787
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
787
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bảng in liệt kê các thời điểm xe buýt, tàu hỏa, tàu thủy hoặc máy bay đến và khởi hành.

📖 Định nghĩa (English): A printed list showing the times at which buses, trains, ships, or planes arrive and depart.

💡 Ví dụ: "Check the timetable to see when the next train leaves."
Dịch: Hãy kiểm tra biểu giờ tàu để biết chuyến tiếp theo khởi hành khi nào..

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách