spruce up

spruce up (chỉnh trang, làm cho gọn gàng và đẹp hơn) — Làm cho cái gì trông gọn gàng, sạch sẽ và hấp dẫn hơn.

Bài 2124/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
spruce up
Ngày đăng: — — Bài 2210
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2210
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho cái gì trông gọn gàng, sạch sẽ và hấp dẫn hơn.

📖 Định nghĩa (English): To make something look neater, cleaner, and more attractive.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She spruced up the living room with new cushions."
    Dịch: Cô ấy trang trí lại phòng khách bằng những chiếc gối mới..
  2. "We need to spruce up the garden before the guests arrive."
  3. "He spruced up his old car for the road trip."

🔗 Collocations phổ biến: spruce up the house · spruce up the garden · spruce up appearance · spruce up a room

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)


← Quay lại danh sách