Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2210
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Làm cho cái gì trông gọn gàng, sạch sẽ và hấp dẫn hơn.
📖 Định nghĩa (English): To make something look neater, cleaner, and more attractive.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She spruced up the living room with new cushions."
Dịch: Cô ấy trang trí lại phòng khách bằng những chiếc gối mới.. - ② "We need to spruce up the garden before the guests arrive."
- ③ "He spruced up his old car for the road trip."
🔗 Collocations phổ biến: spruce up the house · spruce up the garden · spruce up appearance · spruce up a room
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal)