sightseer

sightseer (khách du lịch tham quan) — người đến thăm những nơi thú vị hoặc nổi tiếng, đặc biệt với tư cách là khách du lịch

Bài 2587/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sightseer
Ngày đăng: — — Bài 2679
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2679
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: người đến thăm những nơi thú vị hoặc nổi tiếng, đặc biệt với tư cách là khách du lịch

📖 Định nghĩa (English): a person who visits interesting or famous places, especially as a tourist

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The city was crowded with sightseers during summer."
    Dịch: Thành phố đông đúc khách du lịch tham quan vào mùa hè..
  2. "Many sightseers take photos of the ancient ruins."
  3. "Local guides help sightseers learn about the history."

🔗 Collocations phổ biến: eager sightseer · sightseer bus · attract sightseers

Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách