Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2679
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: người đến thăm những nơi thú vị hoặc nổi tiếng, đặc biệt với tư cách là khách du lịch
📖 Định nghĩa (English): a person who visits interesting or famous places, especially as a tourist
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The city was crowded with sightseers during summer."
Dịch: Thành phố đông đúc khách du lịch tham quan vào mùa hè.. - ② "Many sightseers take photos of the ancient ruins."
- ③ "Local guides help sightseers learn about the history."
🔗 Collocations phổ biến: eager sightseer · sightseer bus · attract sightseers
Chủ đề: Du lịch · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun