Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2526
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Xoắn hoặc kéo căng dây chằng của khớp gây đau và sưng; cũng là chính chấn thương đó.
📖 Định nghĩa (English): To twist or pull the ligaments of a joint in a way that causes pain and swelling; also the injury itself.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He sprained his ankle while playing football."
Dịch: Anh ấy bị bong gân mắt cá chân khi đá bóng.. - ② "She wrapped a bandage tightly around her sprained wrist."
- ③ "A bad sprain can take several weeks to heal completely."
🔗 Collocations phổ biến: sprain an ankle · sprain a wrist · bad sprain · recover from a sprain
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb, noun