sprain

sprain (bong gân) — Xoắn hoặc kéo căng dây chằng của khớp gây đau và sưng; cũng là chính chấn thương đó.

Bài 2436/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sprain
Ngày đăng: — — Bài 2526
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2526
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Xoắn hoặc kéo căng dây chằng của khớp gây đau và sưng; cũng là chính chấn thương đó.

📖 Định nghĩa (English): To twist or pull the ligaments of a joint in a way that causes pain and swelling; also the injury itself.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He sprained his ankle while playing football."
    Dịch: Anh ấy bị bong gân mắt cá chân khi đá bóng..
  2. "She wrapped a bandage tightly around her sprained wrist."
  3. "A bad sprain can take several weeks to heal completely."

🔗 Collocations phổ biến: sprain an ankle · sprain a wrist · bad sprain · recover from a sprain

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb, noun


← Quay lại danh sách