Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3258
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Cấu trúc tạm thời làm bằng cột kim loại và ván gỗ, được công nhân sử dụng để tiếp cận những vị trí cao trên tòa nhà.
📖 Định nghĩa (English): A temporary structure made of metal poles and wooden planks, used by workers to reach high places on a building.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Workers set up the scaffold before painting the wall."
Dịch: Công nhân dựng giàn giáo trước khi sơn tường.. - ② "The scaffold must be checked for safety every morning."
- ③ "They removed the scaffold after the building was finished."
🔗 Collocations phổ biến: set up a scaffold · safety scaffold · metal scaffold · climb the scaffold
Chủ đề: Kỹ thuật · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun