road trip

road trip (chuyến đi đường dài bằng ô tô) — Một chuyến đi dài bằng ô tô, thường để giải trí hoặc nghỉ dưỡng.

Bài 1628/2000 trong thread: Thư viện thuật ngữ
road trip
Ngày đăng: — — Bài 1708
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1708
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một chuyến đi dài bằng ô tô, thường để giải trí hoặc nghỉ dưỡng.

📖 Định nghĩa (English): A long journey taken by car, usually for pleasure or vacation.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We took a road trip along the coast last summer."
    Dịch: Chúng tôi đã có một chuyến đi đường dài dọc bờ biển vào mùa hè năm ngoái..
  2. "They planned a road trip across the country."
  3. "A road trip is a great way to see the scenery."

🔗 Collocations phổ biến: take a road trip · go on a road trip · plan a road trip · road trip route · cross-country road trip

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách