rake

rake (cái cào (làm vườn)) — Một công cụ làm vườn có tay cầm dài và một hàng răng nhọn ở cuối, dùng để gom lá hoặc làm phẳng đất.

Bài 2004/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
rake
Ngày đăng: — — Bài 2089
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2089
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công cụ làm vườn có tay cầm dài và một hàng răng nhọn ở cuối, dùng để gom lá hoặc làm phẳng đất.

📖 Định nghĩa (English): A gardening tool with a long handle and a row of pointed teeth at the end, used for gathering leaves or smoothing soil.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He used a rake to gather the fallen leaves in the yard."
    Dịch: Anh ấy dùng cái cào để gom những chiếc lá rơi trong sân..
  2. "I bought a new garden rake at the hardware store."
  3. "She raked the soil smooth before planting the seeds."

🔗 Collocations phổ biến: garden rake · leaf rake · rake leaves · rake the soil · rake up leaves

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách