Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2089
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một công cụ làm vườn có tay cầm dài và một hàng răng nhọn ở cuối, dùng để gom lá hoặc làm phẳng đất.
📖 Định nghĩa (English): A gardening tool with a long handle and a row of pointed teeth at the end, used for gathering leaves or smoothing soil.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He used a rake to gather the fallen leaves in the yard."
Dịch: Anh ấy dùng cái cào để gom những chiếc lá rơi trong sân.. - ② "I bought a new garden rake at the hardware store."
- ③ "She raked the soil smooth before planting the seeds."
🔗 Collocations phổ biến: garden rake · leaf rake · rake leaves · rake the soil · rake up leaves
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun