Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1602
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc đĩa nhỏ hình tròn dùng để đặt tách trà hoặc tách cà phê lên
📖 Định nghĩa (English): a small round plate that a cup or teacup stands on
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The teacup came with a matching saucer."
Dịch: Tách trà đi kèm với một chiếc đĩa lót phù hợp.. - ② "She placed the cup carefully on the saucer."
- ③ "The cat drank the milk from the saucer on the floor."
🔗 Collocations phổ biến: cup and saucer · matching saucer · place on the saucer · saucer of milk · empty saucer
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun