saucer

saucer (đĩa lót tách trà/cà phê) — một chiếc đĩa nhỏ hình tròn dùng để đặt tách trà hoặc tách cà phê lên

Bài 1523/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
saucer
Ngày đăng: — — Bài 1602
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1602
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: một chiếc đĩa nhỏ hình tròn dùng để đặt tách trà hoặc tách cà phê lên

📖 Định nghĩa (English): a small round plate that a cup or teacup stands on

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The teacup came with a matching saucer."
    Dịch: Tách trà đi kèm với một chiếc đĩa lót phù hợp..
  2. "She placed the cup carefully on the saucer."
  3. "The cat drank the milk from the saucer on the floor."

🔗 Collocations phổ biến: cup and saucer · matching saucer · place on the saucer · saucer of milk · empty saucer

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách