Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1350
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Áo khoác chống thấm nước được mặc để giữ cơ thể khô ráo khi trời mưa.
📖 Định nghĩa (English): A waterproof coat worn to keep the body dry in rainy weather.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Don't forget your raincoat; it's going to rain."
Dịch: Đừng quên áo mưa của bạn; trời sắp mưa rồi.. - ② "She bought a bright yellow raincoat for the trip."
- ③ "He hung his wet raincoat by the front door."
🔗 Collocations phổ biến: wear a raincoat · pack a raincoat · waterproof raincoat · yellow raincoat · light raincoat
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun