raincoat

raincoat (áo mưa, áo khoác chống nước) — Áo khoác chống thấm nước được mặc để giữ cơ thể khô ráo khi trời mưa.

Bài 1274/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
raincoat
Ngày đăng: — — Bài 1350
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1350
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Áo khoác chống thấm nước được mặc để giữ cơ thể khô ráo khi trời mưa.

📖 Định nghĩa (English): A waterproof coat worn to keep the body dry in rainy weather.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Don't forget your raincoat; it's going to rain."
    Dịch: Đừng quên áo mưa của bạn; trời sắp mưa rồi..
  2. "She bought a bright yellow raincoat for the trip."
  3. "He hung his wet raincoat by the front door."

🔗 Collocations phổ biến: wear a raincoat · pack a raincoat · waterproof raincoat · yellow raincoat · light raincoat

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách