podcast

podcast (podcast, chương trình âm thanh kỹ thuật số) — Tệp âm thanh kỹ thuật số có thể tải về hoặc nghe trực tuyến, thường là một chuỗi chương trình về ...

Bài 1381/1601 trong thread: Thư viện thuật ngữ
podcast
Ngày đăng: — — Bài 1458
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1458
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tệp âm thanh kỹ thuật số có thể tải về hoặc nghe trực tuyến, thường là một chuỗi chương trình về một chủ đề cụ thể.

📖 Định nghĩa (English): A digital audio file that you can download or stream, usually as a series on a specific topic.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I listen to a podcast during my morning commute."
    Dịch: Tôi nghe podcast trong lúc đi làm buổi sáng..
  2. "She hosts a popular podcast about cooking."
  3. "This podcast has over one million listeners."

🔗 Collocations phổ biến: listen to a podcast · podcast episode · true crime podcast · podcast host · podcast series

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách