Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1458
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tệp âm thanh kỹ thuật số có thể tải về hoặc nghe trực tuyến, thường là một chuỗi chương trình về một chủ đề cụ thể.
📖 Định nghĩa (English): A digital audio file that you can download or stream, usually as a series on a specific topic.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I listen to a podcast during my morning commute."
Dịch: Tôi nghe podcast trong lúc đi làm buổi sáng.. - ② "She hosts a popular podcast about cooking."
- ③ "This podcast has over one million listeners."
🔗 Collocations phổ biến: listen to a podcast · podcast episode · true crime podcast · podcast host · podcast series
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun