reading lamp

reading lamp (đèn đọc sách) — chiếc đèn nhỏ đặt trên bàn đầu giường hoặc bàn làm việc để cung cấp ánh sáng tập trung khi đọc sách

Bài 1901/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
reading lamp
Ngày đăng: — — Bài 1983
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1983
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: chiếc đèn nhỏ đặt trên bàn đầu giường hoặc bàn làm việc để cung cấp ánh sáng tập trung khi đọc sách

📖 Định nghĩa (English): a small lamp placed on a bedside table or desk that provides focused light for reading

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She turned on the reading lamp before opening her book."
    Dịch: Cô ấy đã bật đèn đọc sách trước khi mở cuốn sách của mình ra..
  2. "This adjustable reading lamp is perfect for late-night studying."
  3. "My grandfather always uses a reading lamp in bed."

🔗 Collocations phổ biến: bedside reading lamp · adjustable reading lamp · clip-on reading lamp · turn on the reading lamp

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách