Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1983
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: chiếc đèn nhỏ đặt trên bàn đầu giường hoặc bàn làm việc để cung cấp ánh sáng tập trung khi đọc sách
📖 Định nghĩa (English): a small lamp placed on a bedside table or desk that provides focused light for reading
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She turned on the reading lamp before opening her book."
Dịch: Cô ấy đã bật đèn đọc sách trước khi mở cuốn sách của mình ra.. - ② "This adjustable reading lamp is perfect for late-night studying."
- ③ "My grandfather always uses a reading lamp in bed."
🔗 Collocations phổ biến: bedside reading lamp · adjustable reading lamp · clip-on reading lamp · turn on the reading lamp
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun