shopping cart

shopping cart (xe đẩy hàng (trong siêu thị)) — Giỏ lớn bằng kim loại có bánh xe được dùng trong siêu thị để đựng hàng hóa khi mua sắm; cũng là p...

Bài 1559/1799 trong thread: Thư viện thuật ngữ
shopping cart
Ngày đăng: — — Bài 1638
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1638
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giỏ lớn bằng kim loại có bánh xe được dùng trong siêu thị để đựng hàng hóa khi mua sắm; cũng là phiên bản ảo trên các trang thương mại điện tử.

📖 Định nghĩa (English): A large metal basket on wheels used in supermarkets to carry items while shopping; also a virtual version on e-commerce websites.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I filled my shopping cart with groceries at the supermarket."
    Dịch: Tôi đã đầy xe đẩy hàng với các mặt hàng tạp hóa ở siêu thị..
  2. "She pushed the shopping cart through the narrow aisle."
  3. "He returned the shopping cart to the front of the store."

🔗 Collocations phổ biến: push a shopping cart · shopping cart icon · fill a shopping cart · online shopping cart · empty the shopping cart

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách