Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1638
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giỏ lớn bằng kim loại có bánh xe được dùng trong siêu thị để đựng hàng hóa khi mua sắm; cũng là phiên bản ảo trên các trang thương mại điện tử.
📖 Định nghĩa (English): A large metal basket on wheels used in supermarkets to carry items while shopping; also a virtual version on e-commerce websites.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "I filled my shopping cart with groceries at the supermarket."
Dịch: Tôi đã đầy xe đẩy hàng với các mặt hàng tạp hóa ở siêu thị.. - ② "She pushed the shopping cart through the narrow aisle."
- ③ "He returned the shopping cart to the front of the store."
🔗 Collocations phổ biến: push a shopping cart · shopping cart icon · fill a shopping cart · online shopping cart · empty the shopping cart
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun