Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

striped

striped (kẻ sọc, có sọc) — Có sọc hoặc dải với các màu sắc hoặc chất liệu khác nhau.

Bài 3713/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
striped
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3713
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3713
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Có sọc hoặc dải với các màu sắc hoặc chất liệu khác nhau.

📖 Định nghĩa (English): Having stripes or bands of different colors or materials.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He wore a striped shirt to the office today."
    Dịch: Anh ấy mặc áo sơ mi kẻ sọc đến văn phòng hôm nay..
  2. "The striped pattern is very popular this year."
  3. "She bought a striped skirt at the boutique."

🔗 Collocations phổ biến: striped shirt · striped pattern · striped tie · striped dress · black-and-white striped

Chủ đề: Thời trang · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách