premium

premium (phí bảo hiểm) — Số tiền được trả định kỳ bởi người được bảo hiểm cho công ty bảo hiểm để đổi lấy sự bảo hiểm.

Bài 1024/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
premium
Ngày đăng: — — Bài 1024
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1024
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền được trả định kỳ bởi người được bảo hiểm cho công ty bảo hiểm để đổi lấy sự bảo hiểm.

📖 Định nghĩa (English): The amount of money paid regularly by an insured person to an insurance company in exchange for coverage.

💡 Ví dụ: "Monthly premiums for car insurance have increased this year."
Dịch: Phí bảo hiểm ô tô hàng tháng đã tăng trong năm nay..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách