Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1024
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền được trả định kỳ bởi người được bảo hiểm cho công ty bảo hiểm để đổi lấy sự bảo hiểm.
📖 Định nghĩa (English): The amount of money paid regularly by an insured person to an insurance company in exchange for coverage.
💡 Ví dụ: "Monthly premiums for car insurance have increased this year."
Dịch: Phí bảo hiểm ô tô hàng tháng đã tăng trong năm nay..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun