soak

soak (ngâm) — Đặt một thứ vào trong chất lỏng trong một khoảng thời gian để nó được thấm đẫm.

Bài 2141/2297 trong thread: Thư viện thuật ngữ
soak
Ngày đăng: — — Bài 2227
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2227
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Đặt một thứ vào trong chất lỏng trong một khoảng thời gian để nó được thấm đẫm.

📖 Định nghĩa (English): To put something in liquid for a period of time so that it becomes completely wet.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Soak the beans overnight before cooking them."
    Dịch: Ngâm đậu qua đêm trước khi nấu..
  2. "She soaked her tired feet in warm water after a long day."
  3. "The dirty clothes need to soak in detergent for at least an hour."

🔗 Collocations phổ biến: soak in water · soak overnight · soak beans · soak up

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách