Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1936
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Dọn dẹp một nơi cho gọn gàng; đứng hoặc ngồi thẳng hơn.
📖 Định nghĩa (English): To tidy a place by putting things in order; to stand or sit with a straighter posture.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "We need to straighten up the living room before the guests arrive."
Dịch: Chúng ta cần dọn dẹp phòng khách trước khi khách đến.. - ② "She straightened up the kitchen after dinner."
- ③ "Try to straighten up your back while working at the desk."
🔗 Collocations phổ biến: straighten up the room · straighten up a bit · straighten up before guests
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)