straighten up

straighten up (dọn dẹp, chỉnh cho ngay ngắn) — Dọn dẹp một nơi cho gọn gàng; đứng hoặc ngồi thẳng hơn.

Bài 1854/2198 trong thread: Thư viện thuật ngữ
straighten up
Ngày đăng: — — Bài 1936
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1936
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Dọn dẹp một nơi cho gọn gàng; đứng hoặc ngồi thẳng hơn.

📖 Định nghĩa (English): To tidy a place by putting things in order; to stand or sit with a straighter posture.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "We need to straighten up the living room before the guests arrive."
    Dịch: Chúng ta cần dọn dẹp phòng khách trước khi khách đến..
  2. "She straightened up the kitchen after dinner."
  3. "Try to straighten up your back while working at the desk."

🔗 Collocations phổ biến: straighten up the room · straighten up a bit · straighten up before guests

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb (phrasal verb)


← Quay lại danh sách