Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2297
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: pha chế đồ uống nóng, đặc biệt là trà hoặc cà phê, bằng cách hòa với nước nóng
📖 Định nghĩa (English): to make a hot drink, especially tea or coffee, by mixing it with hot water
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She brews fresh coffee every morning."
Dịch: Cô ấy pha cà phê tươi mỗi buổi sáng.. - ② "I love to brew a cup of green tea in the afternoon."
- ③ "He brewed some herbal tea before bed."
🔗 Collocations phổ biến: brew coffee · brew tea · fresh brew · home brew · brew a cup
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb