to brew

to brew (pha, nấu (đồ uống nóng)) — pha chế đồ uống nóng, đặc biệt là trà hoặc cà phê, bằng cách hòa với nước nóng

Bài 2210/2472 trong thread: Thư viện thuật ngữ
to brew
Ngày đăng: — — Bài 2297
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2297
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: pha chế đồ uống nóng, đặc biệt là trà hoặc cà phê, bằng cách hòa với nước nóng

📖 Định nghĩa (English): to make a hot drink, especially tea or coffee, by mixing it with hot water

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She brews fresh coffee every morning."
    Dịch: Cô ấy pha cà phê tươi mỗi buổi sáng..
  2. "I love to brew a cup of green tea in the afternoon."
  3. "He brewed some herbal tea before bed."

🔗 Collocations phổ biến: brew coffee · brew tea · fresh brew · home brew · brew a cup

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


← Quay lại danh sách