sleep hygiene

sleep hygiene (vệ sinh giấc ngủ) — Các thói quen và thực hành giúp bạn ngủ ngon thường xuyên.

Bài 2441/2687 trong thread: Thư viện thuật ngữ
sleep hygiene
Ngày đăng: — — Bài 2531
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2531
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các thói quen và thực hành giúp bạn ngủ ngon thường xuyên.

📖 Định nghĩa (English): Habits and practices that help you sleep well on a regular basis.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Good sleep hygiene includes going to bed at the same time every night."
    Dịch: Vệ sinh giấc ngủ tốt bao gồm việc đi ngủ cùng một giờ mỗi đêm..
  2. "My doctor gave me tips to improve my sleep hygiene."
  3. "Avoiding screens before bed is basic sleep hygiene."

🔗 Collocations phổ biến: good sleep hygiene · improve sleep hygiene · sleep hygiene tips

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách