Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

pottery

pottery (nghề làm gốm) — Nghề thủ công tạo ra các đồ vật như bát, lọ và đĩa bằng cách nặn đất sét rồi nung cho cứng.

Bài 600/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pottery
Ngày đăng: 28/07/2026 — Bài 600
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
600
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghề thủ công tạo ra các đồ vật như bát, lọ và đĩa bằng cách nặn đất sét rồi nung cho cứng.

📖 Định nghĩa (English): The craft of making objects such as bowls, vases, and plates by shaping clay and then baking it until hard.

💡 Ví dụ: "He took up pottery as a hobby to relax after long working hours."
Dịch: .

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách