---
title: "pottery"
excerpt: "pottery (nghề làm gốm) — Nghề thủ công tạo ra các đồ vật như bát, lọ và đĩa bằng cách nặn đất sét rồi nung cho cứng."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "600"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pottery/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pottery/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# pottery

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 600

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/pottery/pronunciation.mp3,/audio/glossary/pottery/example.mp3

## pottery /ˈpɒtəri/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Nghề thủ công tạo ra các đồ vật như bát, lọ và đĩa bằng cách nặn đất sét rồi nung cho cứng.

**📖 Định nghĩa (English):** The craft of making objects such as bowls, vases, and plates by shaping clay and then baking it until hard.

**💡 Ví dụ:** "He took up pottery as a hobby to relax after long working hours."
 *Dịch: .*

**Chủ đề:** Đời sống hàng ngày · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pottery/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/pottery/
