pottery

pottery (nghề làm gốm) — Nghề thủ công tạo ra các đồ vật như bát, lọ và đĩa bằng cách nặn đất sét rồi nung cho cứng.

Bài 600/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
pottery
Ngày đăng: — — Bài 600
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
600
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Nghề thủ công tạo ra các đồ vật như bát, lọ và đĩa bằng cách nặn đất sét rồi nung cho cứng.

📖 Định nghĩa (English): The craft of making objects such as bowls, vases, and plates by shaping clay and then baking it until hard.

💡 Ví dụ: "He took up pottery as a hobby to relax after long working hours."
Dịch: .

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách